紫丁香[zǐ dīng xiāng] [紫 丁 香]Lưu từKháccây tử đinh hươngChữ trong từ紫zǐmàu tím丁dīngnam trưởng thành香xiāngthơmTừ cận nghĩa:丁香dīng xiāngcây tử đinh hương (Syringa spp)