紫啸鸫[zǐ xiào dōng] [紫 啸 鸫]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo xanh (Myophonus caeruleus)Chữ trong từ紫zǐmàu tím啸xiào(người) huýt sáo鸫dōngchim hét (loài chim thuộc chi Turdus)Từ ghép:台湾紫啸鸫tái wān zǐ xiào dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insul…