紫袍[zǐ páo] [紫 袍]Lưu từKhácáo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lạiChữ trong từ紫zǐmàu tím袍páoáo dài (có lót)Từ cùng chữ:旗袍qí páoHSK 8trang phục kiểu Trung Quốc