絮絮[xù xu] [絮 絮]Lưu từKháclằm bằm không ngớt; kể lể mãiChữ trong từ絮xùbông gòn絮xùbông gònTừ ghép:絮絮叨叨xù xu dāo dāodài dòngTừ cùng chữ:絮叨xù daoHSK 9dài dòng