絮絮叨叨[xù xu dāo dāo] [絮 絮 叨 叨]Lưu từKhácdài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâmChữ trong từ絮xùbông gòn絮xùbông gòn叨dāolắm lời叨dāolắm lờiTừ cùng chữ:唠叨láo daoHSK 8lải nhải絮叨xù daoHSK 9dài dòngTừ cận nghĩa:啰唆luō suoHSK 6dài dòng冗长rǒng chángHSK 8dài dòng絮叨xù daoHSK 9dài dòng冗语rǒng yǔdài dòng冗赘rǒng zhuìdài dòng呢呢ní nídài dòng啰嗦luō suodài dòng多言duō yándài dòng繁芜fán wúdài dòngXem thêm (3)