纤尘[xiān chén] [纤 尘]Lưu từKháchạt bụi; bụi mịnChữ trong từ纤xiānmịn尘chénbụiTừ cùng chữ:灰尘huī chénHSK 7bụi纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:悬浮微粒xuán fú wēi lìhạt bụi