纤维丛[xiān wéi cóng] [纤 维 丛]Lưu từKhácbó sợi (toán học)Chữ trong từ纤xiānmịn维wéibảo tồn丛cóngbụiTừ cùng chữ:纤维xiān wéiHSK 9chất xơ