纬纱[wěi shā] [纬 纱]Lưu từKhácsợi ngang (trong dệt); sợi ngangChữ trong từ纬wěivĩ độ纱shāsợi bôngTừ cùng chữ:婚纱hūn shāHSK 7váy cưới纬度wěi dùHSK 9vĩ độ