纬线圈[wěi xiàn quān] [纬 线 圈]Lưu từKhácđường vĩ độ; song songChữ trong từ纬wěivĩ độ线xiànchỉ圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:纬度wěi dùHSK 9vĩ độ演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz