纷纭[fēn yún] [纷 纭]Lưu từKhácđa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểuChữ trong từ纷fēnnhiều纭yúnrối loạnTừ ghép:众说纷纭zhòng shuō fēn yúný kiến khác nhau (thành ngữ)聚讼纷纭jù sòng fēn yún(một nhóm người) đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)Từ cùng chữ:纷纷fēn fēnHSK 4hết cái này đến cái khác