聚讼纷纭[jù sòng fēn yún] [聚 讼 纷 纭]Lưu từKhác(một nhóm người) đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau (thành ngữ); tranh luận không ngừngChữ trong từ聚jùtập hợp讼sòngkiện tụng纷fēnnhiều纭yúnrối loạnTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)