纸鹤[zhǐ hè] [纸 鹤]Lưu từKháchạc giấyChữ trong từ纸zhǐgiấy鹤hèchim hạcTừ cùng chữ:仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)