纾困[shū kùn] [纾 困]Lưu từKháchỗ trợ tài chính; giải cứu (về tài chính); gói giải cứuChữ trong từ纾shūdồi dào困kùnbẫyTừ cùng chữ:贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn