XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
绊跤
[bàn jiāo] [绊 跤]
Lưu từ
Khác
vấp; ngã
Chữ trong từ
绊
bàn
vấp
跤
jiāo
ngã nhào
Từ cùng chữ:
摔跤
shuāi jiāo
HSK 9
ngã