绊
[bàn]
vấp; ngã; cản trở
这块地砖表面凸起,容易绊倒。
zhè kuài dì zhuān biǎo miàn tū qǐ, róng yì bàn dǎo.Bề mặt viên gạch lát sàn này lồi lên, rất dễ vấp ngã.
[bàn]
vấp; ngã; cản trở
这块地砖表面凸起,容易绊倒。
zhè kuài dì zhuān biǎo miàn tū qǐ, róng yì bàn dǎo.Bề mặt viên gạch lát sàn này lồi lên, rất dễ vấp ngã.