羁绊[jī bàn] [羁 绊]Lưu từKhácràng buộc; xích xiềng; cái áchChữ trong từ羁jīcái cương绊bànvấpTừ cận nghĩa:拴shuānHSK 9buộc lại牵绊qiān bànràng buộc约制yuē zhìràng buộc