羁
[jī]
cái cương; dây cương; kiềm chế
古人笔下的羁旅之作率皆抒发思乡之情。
gǔ rén bǐ xià de jī lǚ zhī zuò lǜ jiē shū fā sī xiāng zhī qíng.Tác phẩm viễn xứ dưới ngòi bút người xưa nhìn chung đều bộc lộ nỗi nhớ quê.
[jī]
cái cương; dây cương; kiềm chế
古人笔下的羁旅之作率皆抒发思乡之情。
gǔ rén bǐ xià de jī lǚ zhī zuò lǜ jiē shū fā sī xiāng zhī qíng.Tác phẩm viễn xứ dưới ngòi bút người xưa nhìn chung đều bộc lộ nỗi nhớ quê.