羁押[jī yā] [羁 押]Lưu từKhácgiam giữ; tạm giam; giam cầmChữ trong từ羁jīcái cương押yācầm cốTừ ghép:非羁押性fēi jī yā xìngkhông giam giữ (bản án)Từ cùng chữ:抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay扣押kòu yāHSK 8tạm giữTừ cận nghĩa:圈quānHSK 4Vòng tròn, vành, vòng傺chìgiam giữ囚禁qiú jìngiam giữ扣住kòu zhùgiam giữ拘役jū yìgiam giữ拘禁jū jìngiam giữ看押kān yāgiam giữ禁锢jìn gùgiam giữ关禁闭guān jìn bìgiam giữ (một quân nhân, một học sinh)