拘禁[jū jìn] [拘 禁]Lưu từKhácgiam giữ; giam cầm; tạm giamChữ trong từ拘jūbắt禁jìncấmTừ cùng chữ:不禁bù jīnHSK 6không thể không (làm gì đó)拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giam情不自禁qíng bù zì jīnHSK 8(thành ngữ) không thể kìm lòng严禁yán jìnHSK 9nghiêm cấmTừ cận nghĩa:圈quānHSK 4Vòng tròn, vành, vòng傺chìgiam giữ囚禁qiú jìngiam giữ扣住kòu zhùgiam giữ拘役jū yìgiam giữ看押kān yāgiam giữ禁锢jìn gùgiam giữ羁押jī yāgiam giữ关禁闭guān jìn bìgiam giữ (một quân nhân, một học sinh)