看押[kān yā] [KHÁN 押]Lưu từKhácgiam giữ; tạm giam; tạm thời bỏ tùChữ trong từ看kànKHÁNnhìn押yācầm cốTừ cùng chữ:看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy看法kàn fǎHSK 2cách nhìn看上去kàn shang quHSK 3dường như看起来kàn qǐ laiHSK 3trông có vẻ看望kàn wàngHSK 4thăm看来kàn laiHSK 4hình như看不起kàn bu qǐHSK 4coi thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:圈quānHSK 4Vòng tròn, vành, vòng傺chìgiam giữ囚禁qiú jìngiam giữ扣住kòu zhùgiam giữ拘役jū yìgiam giữ拘禁jū jìngiam giữ禁锢jìn gùgiam giữ羁押jī yāgiam giữ关禁闭guān jìn bìgiam giữ (một quân nhân, một học sinh)