关禁闭[guān jìn bì] [关 禁 闭]Lưu từKhácgiam giữ (một quân nhân, một học sinh)Chữ trong từ关guānải núi禁jìncấm闭bìđóngTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ倒闭dǎo bìHSK 4phá sản关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng封闭fēng bìHSK 4đóng kínXem thêm (3)