拘役
[jū yì] [拘 役]
giam giữ
法官当庭判处他六个月拘役。
fǎ guān dāng tíng pàn chǔ tā liù gè yuè jū yì.Thẩm phán tuyên phạt anh ta sáu tháng tạm giam ngay tại tòa.
[jū yì] [拘 役]
giam giữ
法官当庭判处他六个月拘役。
fǎ guān dāng tíng pàn chǔ tā liù gè yuè jū yì.Thẩm phán tuyên phạt anh ta sáu tháng tạm giam ngay tại tòa.