扣住[kòu zhù] [扣 住]Lưu từKhácgiam giữ; giữ lại bằng vũ lực; càiChữ trong từ扣kòucài住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được扣押kòu yāHSK 8tạm giữ扣留kòu liúHSK 8tạm giữ扣除kòu chúHSK 8khấu trừ禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:圈quānHSK 4Vòng tròn, vành, vòng傺chìgiam giữ囚禁qiú jìngiam giữ拘役jū yìgiam giữ拘禁jū jìngiam giữ看押kān yāgiam giữ禁锢jìn gùgiam giữ羁押jī yāgiam giữ关禁闭guān jìn bìgiam giữ (một quân nhân, một học sinh)