牵绊[qiān bàn] [牵 绊]Lưu từKhácràng buộc; kìm hãm; cản trởChữ trong từ牵qiāndắt绊bànvấpTừ cùng chữ:牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát牵头qiān tóuHSK 8đứng ra chủ trì牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về牵涉qiān shèHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:拴shuānHSK 9buộc lại约制yuē zhìràng buộc羁绊jī bànràng buộc