约制[yuē zhì] [约 制]Lưu từKhácràng buộc; hạn chế; kiềm chếChữ trong từ约yuēhẹn制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật约束yuē shùHSK 5hạn chế约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:拴shuānHSK 9buộc lại牵绊qiān bànràng buộc羁绊jī bànràng buộc