绊住[bàn zhù] [绊 住]Lưu từKháclàm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển độngChữ trong từ绊bànvấp住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được