绊脚石[bàn jiǎo shí] [绊 脚 石]Lưu từKhácchướng ngại; vật cản; người cản đườngChữ trong từ绊bànvấp脚jiǎobàn chân石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:障碍物zhàng ài wùchướng ngại