障碍物
[zhàng ài wù] [障 碍 物]
chướng ngại; vật cản
他紧握方向盘,小心地绕过了障碍物。
tā jǐn wò fāng xiàng pán, xiǎo xīn dì rào guò le zhàng ài wù.Anh ấy nắm chặt vô lăng, cẩn thận vòng qua vật cản.
运动员敏捷地越过了前面的障碍物,率先冲向终点。
yùn dòng yuán mǐn jié dì yuè guò le qián miàn de zhàng ài wù, shuài xiān chōng xiàng zhōng diǎn.Vận động viên nhanh nhẹn vượt qua chướng ngại vật phía trước, dẫn đầu lao về đích.