绊倒[bàn dǎo] [绊 倒]Lưu từKhácvấp; ngãChữ trong từ绊bànvấp倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtVí dụ trong bài học这块地砖表面凸起,容易绊倒。zhè kuài dì zhuān biǎo miàn tū qǐ, róng yì bàn dǎo.Bề mặt viên gạch lát sàn này lồi lên, rất dễ vấp ngã.