摔跤
[shuāi jiāo] [摔 跤]
ngã; té ngã; đấu vật
跌倒,也指徒手相搏的竞技运动
雨天路面湿滑,外出走路极易摔跤。
yǔ tiān lù miàn shī huá, wài chū zǒu lù jí yì shuāi jiāo.Ngày mưa đường trơn trượt, ra ngoài đi bộ rất dễ vấp ngã.
两个人在草地上练习摔跤。
liǎng gè rén zài cǎo dì shàng liàn xí shuāi jiāo.Hai người đang luyện tập đấu vật trên bãi cỏ.