举重【舉重】
[jǔ zhòng] [举 重]
nâng tạ; cử tạ (thể thao)
举起重物;力量型体育运动。
那位运动员在举重比赛中打破了世界纪录。
nà wèi yùn dòng yuán zài jǔ zhòng bǐ sài zhōng dǎ pò le shì jiè jì lù.Vận động viên đó đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc thi cử tạ.
[jǔ zhòng] [举 重]
nâng tạ; cử tạ (thể thao)
举起重物;力量型体育运动。
那位运动员在举重比赛中打破了世界纪录。
nà wèi yùn dòng yuán zài jǔ zhòng bǐ sài zhōng dǎ pò le shì jiè jì lù.Vận động viên đó đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc thi cử tạ.