绥德[suí dé] [绥 德]Lưu từKháchuyện Tuỳ Đức ở Du Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm TâyChữ trong từ绥suídẹp yên德déĐứcTừ ghép:绥德县suí dé xiànhuyện Suide ở Ngọc Lâm 榆林 (yú lín), Thiểm TâyTừ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và Đức