XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
绮绣
[qǐ xiù] [绮 绣]
Lưu từ
Khác
vải lụa có hoa văn
Chữ trong từ
绮
qǐ
đẹp
绣
xiù
thêu
Từ cùng chữ:
刺绣
cì xiù
HSK 7
thêu