绵惙[mián chuò] [绵 惙]Lưu từKhácbệnh nặngChữ trong từ绵miántơ tằm惙chuòbuồn rầuTừ cận nghĩa:大病dà bìngbệnh nặng沉疴chén kēbệnh nặng重病zhòng bìngbệnh nặng病病殃殃bìng bing yāng yāngbệnh nặng