缅因州[miǎn yīn zhōu] [缅 因 州]Lưu từKhácMaine, bang của MỹChữ trong từ缅miǎnxa因yīndo州zhōuchâuTừ cùng chữ:缅怀miǎn huáiHSK 8tưởng niệmTừ cận nghĩa:缅因miǎn yīnMaine, bang của Mỹ