缅因[miǎn yīn] [缅 因]Lưu từKhácMaine, bang của MỹChữ trong từ缅miǎnxa因yīndoTừ ghép:缅因州miǎn yīn zhōuMaine, bang của MỹTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)缅怀miǎn huáiHSK 8tưởng niệmTừ cận nghĩa:缅因州miǎn yīn zhōuMaine, bang của Mỹ