XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
缆桩
[lǎn zhuāng] [缆 桩]
Lưu từ
Khác
trụ neo
Chữ trong từ
缆
lǎn
cáp
桩
zhuāng
cọc
Từ cùng chữ:
缆车
lǎn chē
HSK 8
cáp treo