缙云[jìn yún] [缙 云]Lưu từKháchuyện Jinyun ở Lishui 丽水 (lí shuǐ), Chiết GiangChữ trong từ缙jìnlụa đỏ云yúnmâyTừ ghép:缙云县jìn yún xiànhuyện Jinyun ở Lishui 丽水 (lí shuǐ), Chiết GiangTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiếtTừ cận nghĩa:缙云县jìn yún xiànhuyện Jinyun ở Lishui 丽水 (lí shuǐ), Chiết Giang