缝纫
[féng rèn] [缝 纫]
may; vá
如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。
rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.
[féng rèn] [缝 纫]
may; vá
如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。
rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.