纫
[rèn]
xâu kim; may; khâu; (văn học) rất biết ơn
如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。
rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.
[rèn]
xâu kim; may; khâu; (văn học) rất biết ơn
如果缝纫机底线缠住了,应该立刻停下检查。
rú guǒ féng rèn jī dǐ xiàn chán zhù le, yīng gāi lì kè tíng xià jiǎn chá.Nếu chỉ dưới của máy may bị rối, nên dừng lại kiểm tra ngay.