穿针走线[chuān zhēn zǒu xiàn] [穿 针 走 线]Lưu từKhácxâu kimChữ trong từ穿chuānmặc针zhēnkim走zǒuđi线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình穿上chuān shangHSK 4mặc vào (quần áo v.v.)光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạn电线diàn xiànHSK 7dây điện穿着chuān zhuóHSK 7trang phụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纫rènxâu kim穿针chuān zhēnxâu kim引线穿针yǐn xiàn chuān zhēnxâu kim (nghĩa đen)