引线穿针[yǐn xiàn chuān zhēn] [引 线 穿 针]Lưu từKhácxâu kim (nghĩa đen); (ví von) làm trung gianChữ trong từ引yǐndẫn线xiànchỉ穿chuānmặc针zhēnkimTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫnXem thêm (3)