穿针[chuān zhēn] [穿 针]Lưu từKhácxâu kimChữ trong từ穿chuānmặc针zhēnkimTừ ghép:引线穿针yǐn xiàn chuān zhēnxâu kim (nghĩa đen)穿针引线chuān zhēn yǐn xiànnghĩa đen: xâu kim (thành ngữ)穿针走线chuān zhēn zǒu xiànxâu kimTừ cùng chữ:打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách穿上chuān shangHSK 4mặc vào (quần áo v.v.)穿着chuān zhuóHSK 7trang phục穿越chuān yuèHSK 7đi qua穿过chuān guòHSK 7đi qua穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)指南针zhǐ nán zhēnHSK 9la bànTừ cận nghĩa:纫rènxâu kim引线穿针yǐn xiàn chuān zhēnxâu kim (nghĩa đen)穿针走线chuān zhēn zǒu xiànxâu kimVí dụ trong bài học奶奶正在穿针。nǎi nai zhèng zài chuān zhēn.Bà đang xỏ kim.