罗汉肚[luó hàn dù] [罗 汉 肚]Lưu từKhácbụng phệChữ trong từ罗luóvải mùng汉hàndân tộc Hán肚dǔdạ dàyTừ cận nghĩa:将军肚jiāng jūn dùbụng phệ