将军肚[jiāng jūn dù] [将 军 肚]Lưu từKhácbụng phệChữ trong từ将jiāngsẽ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội肚dǔdạ dàyTừ ghép:将军肚子jiāng jūn dù zibụng bia (mang tính khen)Từ cùng chữ:将来jiāng láiHSK 3trong tương lai将近jiāng jìnHSK 3gần như将要jiāng yàoHSK 5sẽ将军jiāng jūnHSK 6tướngTừ cận nghĩa:罗汉肚luó hàn dùbụng phệ