罗皂[luó zào] [罗 皂]Lưu từKhácbiến thể của 啰唣 (luó zào)Chữ trong từ罗luóvải mùng皂zàoxà phòngTừ cùng chữ:肥皂féi zàoHSK 7xà phòngTừ cận nghĩa:罗唣luó zàobiến thể của 啰唣 (luó zào)