罗贾瓦[luó jiǎ wǎ] [罗 贾 瓦]Lưu từKhácRojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)Chữ trong từ罗luóvải mùng贾gǔthương nhân瓦wǎngói lợpTừ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạch