羞赧[xiū nǎn] [羞 赧]Lưu từKhác(văn học) lúng túng; thẹn thùngChữ trong từ羞xiūxấu hổ赧nǎnđỏ mặt vì xấu hổTừ cùng chữ:羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ