群芳[qún fāng] [群 芳]Lưu từKháctất cả hoa; tất cả mỹ nhân; tất cả tài năngChữ trong từ群qúnnhóm芳fāngthơmTừ cùng chữ:群众qún zhòngHSK 5quần chúng群体qún tǐHSK 5nhóm芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm