羽涅[yǔ niè] [羽 涅]Lưu từKhácphèn chua; alonit (y học cổ truyền)Chữ trong từ羽yǔlông vũ涅niè(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen)Từ cùng chữ:羽毛球yǔ máo qiúHSK 5cầu lông羽绒服yǔ róng fúHSK 5trang phục nhồi lông vũTừ cận nghĩa:明矾míng fánphèn chua涅石niè shíphèn chua白矾bái fánphèn chua